베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cố tình" (1)
cố tình
영어
부사Intentionally
Anh ta cố tình gây ra sự cố.
He intentionally caused the incident.
관련 단어 "cố tình" (1)
có tính kinh tế

영어
명사economical
Xe máy là phương tiện có tính kinh tế.
Motorbikes are economical.
표현 "cố tình" (13)
Công việc này có tính chất theo mùa.
This job is seasonal.
Anh ấy có tính cách hiền lành.
He has a kind personality.
Cô ấy có tính cách sáng sủa.
She has a bright personality.
Ông ấy có tính cách đôn hậu.
He has a kind personality.
Xe máy là phương tiện có tính kinh tế.
Motorbikes are economical.
Anh ấy có tinh thần mạnh mẽ.
He is full of fighting spirit.
Anh ấy cố tình gài tôi.
He deliberately traps me.
Anh ấy có tính hay lo lắng.
He has an anxious personality.
Anh ấy có tính tình hiền lành.
He has a gentle personality.
Anh ta cố tình gây ra sự cố.
He intentionally caused the incident.
Anh ấy có tính cách hướng ngoại và dễ kết bạn.
He has an extroverted personality and makes friends easily.
Cô ấy có tính cách năng động và giỏi thể thao.
She has an active personality and is good at sports.
Em mong anh có tính tình phóng khoáng và không hay chấp vặt.
I hope he has a generous personality and doesn't fuss over small things.
